Nghĩa của từ "take the floor" trong tiếng Việt

"take the floor" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

take the floor

US /teɪk ðə flɔr/
UK /teɪk ðə flɔː/
"take the floor" picture

Thành ngữ

phát biểu, lên tiếng

to stand up and speak in a meeting or debate

Ví dụ:
The senator decided to take the floor to address the recent allegations.
Thượng nghị sĩ quyết định phát biểu để giải quyết các cáo buộc gần đây.
After the presentation, several people wanted to take the floor to ask questions.
Sau buổi thuyết trình, một số người muốn phát biểu để đặt câu hỏi.